Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

measure

v.L1 Cốt lõiB1

测量;衡量;用商定单位或标准确定大小、数量、程度或效果

Định nghĩa tiếng Anh to find the size, amount, degree, or effect of something using an agreed unit or criterion

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.