Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

introduce

v.L1 Cốt lõiB1

引入;推行;首次使新的制度、措施、产品或做法投入使用

Định nghĩa tiếng Anh to bring a new system, measure, product, or practice into use for the first time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.