IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

review

n.L1 Cốt lõiB2

审查;评估;为判断某事并决定是否需要改变而进行的仔细检查或重新考虑

Định nghĩa tiếng Anh a careful examination or reconsideration used to assess something and decide whether change is needed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.