Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

implement

v.L1 Cốt lõiB2

实施;把已批准的计划、决定、政策或制度付诸实际运行

Định nghĩa tiếng Anh to put an approved plan, decision, policy, or system into practical operation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.