Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

conduct

to organise and perform a formal activity such as an inquiry, test, survey, or inspection

v.L2 Tập trung thêmB2

开展;实施调查、测验、检查等正式且有组织的活动

Định nghĩa tiếng Anh

to organise and perform a formal activity such as an inquiry, survey, test, or inspection

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.