Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

enable

v.L1 Cốt lõiB2

使能够;为某人或某事物提供做某事的能力、手段或机会

Định nghĩa tiếng Anh

to give someone or something the ability, means, or opportunity to do something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.