Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods
enable
使能够;为某人或某事物提供做某事的能力、手段或机会
Định nghĩa tiếng Anh
to give someone or something the ability, means, or opportunity to do something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.