Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

criterion

n.L2 Tập trung thêmC1

标准;用于判断、选择、分类或作出决定的原则

Định nghĩa tiếng Anh a standard or principle used to judge, select, classify, or make a decision

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.