Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

component

n.L2 Tập trung thêmB2

组成部分;与其他部分结合构成较大系统或整体的一个功能性部分

Định nghĩa tiếng Anh

one functional part that combines with others to form a larger system or whole

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.