IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

mechanism

n.L3 Mở rộngC1

机制;产生某种作用或结果的过程、系统或安排

Định nghĩa tiếng Anh a process, system, or arrangement through which a particular effect or result is produced

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.