Từ vựng học thuật tổng quát
stage
阶段;过程、项目或发展时期中一个明确的部分
Định nghĩa tiếng Anh one distinct part of a process, project, or period of development
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.