Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
approach
思路;方式;思考或处理问题、主题或任务的总体路径
Định nghĩa tiếng Anh a general way of thinking about or dealing with a problem, subject, or task
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.