reduce the risk of
降低……的风险;使某种不良事件或结果发生的可能性变小
Định nghĩa tiếng Anh to make a particular unwanted event or outcome less likely to happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.