Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

pose a threat

v.L2 Tập trung thêmB2

构成威胁;造成可能带来严重伤害、损失或危险的局面

Định nghĩa tiếng Anh to create the possibility of serious harm, damage, or danger

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.