Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions
worsen
恶化;使问题或状况变得更糟,或自行变糟
Định nghĩa tiếng Anh to make a problem or condition worse, or to become worse
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.