Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

enhance

v.L2 Tập trung thêmB2

提升;增强已有事物的质量、价值、效果或吸引力

Định nghĩa tiếng Anh

to increase the quality, value, effectiveness, or attractiveness of something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.