Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

alleviate

v.L2 Tập trung thêmC1

缓解;减轻痛苦、压力或严重问题的程度

Định nghĩa tiếng Anh

to make suffering, pressure, or a serious problem less severe

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.