Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

eradicate

v.L3 Mở rộngC1

根除;彻底消灭根深蒂固的疾病、有害做法或社会问题

Định nghĩa tiếng Anh to destroy or end a harmful disease, practice, or social problem completely

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.