Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

eliminate

v.L2 Tập trung thêmB2

消除;彻底去除某物,使其不再存在或产生影响

Định nghĩa tiếng Anh

to remove something completely so that it no longer exists or has an effect

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.