Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

confront

to face and deal directly with a difficult problem or fact

v.L2 Tập trung thêmB2

直面;正视并直接处理困难的问题、局面或事实

Định nghĩa tiếng Anh

to face and deal directly with a difficult problem, situation, or fact

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.