overcome
克服;成功应对并跨越困难、障碍或不利条件
Định nghĩa tiếng Anh to succeed in dealing with or moving past a difficulty, barrier, or disadvantage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.