Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

alternative

a different available option or course of action

n.L1 Cốt lõiB1

替代选择;可用来代替另一方案的不同选项或行动方式

Định nghĩa tiếng Anh

a different option or course of action that is available instead of another

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.