strategy
策略;为实现广泛或长期目标而设计的协调方法或计划
Định nghĩa tiếng Anh a coordinated approach or plan designed to achieve a broad or long-term objective
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.