Từ vựng học thuật tổng quát
intervention
n.L2 Tập trung thêmC1
干预措施;为改变某种情况、过程或结果而有意采取的行动
Định nghĩa tiếng Anh a deliberate action taken to change a situation, process or outcome
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.