IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

solution

n.L1 Cốt lõiB1

解决方案;能够解决问题或大幅减轻问题的方法或行动

Định nghĩa tiếng Anh a method or action that solves a problem or substantially reduces it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.