Từ vựng học thuật tổng quát
solution
解决方案;能够解决问题或大幅减轻问题的方法或行动
Định nghĩa tiếng Anh a method or action that solves a problem or substantially reduces it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.