Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

crisis

n.L1 Cốt lõiB2

危机;需要紧急行动或决策的危险或高度不稳定局面

Định nghĩa tiếng Anh

a dangerous or highly unstable situation that requires urgent action or decisions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.