Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions
crisis
危机;需要紧急行动或决策的危险或高度不稳定局面
Định nghĩa tiếng Anh
a dangerous or highly unstable situation that requires urgent action or decisions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.