Từ vựng học thuật tổng quát
risk
风险;不利事件或结果发生的可能性
Định nghĩa tiếng Anh the possibility that an undesirable event or outcome will occur
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.