IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

concern

n.L1 Cốt lõiB2

担忧的问题;引起忧虑或被认为值得认真关注的事项

Định nghĩa tiếng Anh a matter that causes worry or that people believe deserves serious attention

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.