Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

obstacle

n.L1 Cốt lõiB2

障碍;直接阻碍或延迟实现目标的具体条件、事件或事物

Định nghĩa tiếng Anh a specific condition, event or object that blocks or delays progress towards a goal

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.