Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
challenge
挑战;需要投入大量努力、能力或资源才能应对的困难情况或任务
Định nghĩa tiếng Anh a demanding situation or task that requires substantial effort, ability or resources
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.