Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Problems & Solutions

challenge

a demanding situation or task requiring effort and skill, not the verb meaning to dispute a claim

n.L1 Cốt lõiB2

挑战;需要投入大量努力、能力或资源才能应对的困难情况或任务

Định nghĩa tiếng Anh

a demanding situation or task that requires substantial effort, ability or resources

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.