Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Evidence & Argumentation

from this perspective

adv.L2 Tập trung thêmB2

从这一视角看;按照刚刚说明的特定分析角度来看该问题

Định nghĩa tiếng Anh when the issue is viewed from the particular analytical angle just identified

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.