IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

analyse

v.L1 Cốt lõiB2

分析;系统考察某事物的组成、结构或内部关系,以便理解它

Định nghĩa tiếng Anh to examine the parts, structure or relationships within something systematically in order to understand it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.