Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Evidence & Argumentation

interpret

v.L2 Tập trung thêmB2

解释;理解并说明语言、证据、结果或事件的含义或意义

Định nghĩa tiếng Anh to explain or understand the meaning or significance of language, evidence, results or events

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.