Từ vựng học thuật tổng quát
imply
暗示;间接表达或提示某种含义,而不是明确说出
Định nghĩa tiếng Anh to communicate or suggest a meaning indirectly rather than state it explicitly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.