refute
驳倒;通过证据或推理表明某项主张、论证或指控是错误的
Định nghĩa tiếng Anh to show through evidence or reasoning that a claim, argument or allegation is false
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.