substantiate
证实;提供具体证据,使某项主张或指控具有坚实可信的依据
Định nghĩa tiếng Anh to provide evidence that gives a claim or allegation a firm and credible basis
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.