Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
claim
声称;表示某事为真,尤其指该说法仍可能需要证据或存在争议
Định nghĩa tiếng Anh to state that something is true, especially when it may still require evidence or be disputed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.