Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Evidence & Argumentation

stance

a stated intellectual or policy position, not a physical posture

n.L3 Mở rộngC1

立场;对某个问题、提议或争论明确采取的态度或位置

Định nghĩa tiếng Anh a clearly adopted position or attitude towards an issue, proposal or debate

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.