opinion
观点;意见;对某事的看法或判断,不一定已被证明为事实
Định nghĩa tiếng Anh a belief or judgement about something that is not necessarily established as fact
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.