Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Evidence & Argumentation

justification

n.L2 Tập trung thêmC1

正当理由;说明某项决定、行动或主张为何合理或可接受的理由

Định nghĩa tiếng Anh a reason or set of reasons showing why a decision, action or claim is reasonable or acceptable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.