inference
推断;根据证据推理得出、而非由材料直接明说的结论
Định nghĩa tiếng Anh a conclusion reached by reasoning from evidence rather than from an explicit statement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.