Từ vựng học thuật tổng quát
fact
n.L1 Cốt lõiA2
事实;可以通过证据证实为真的陈述或信息
Định nghĩa tiếng Anh a statement or piece of information that can be shown to be true through evidence
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.