Từ vựng học thuật tổng quát
extent
n.L1 Cốt lõiB2
程度;范围;某事存在、发生或成立的量、范围或程度
Định nghĩa tiếng Anh the amount, range or degree to which something exists, happens or is true
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.