Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation

probably

adv.L1 Cốt lõiA2

很可能;表示某事发生或为真的概率较高,但并不确定

Định nghĩa tiếng Anh used to say that something is likely to happen or be true, but is not certain

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.