potentially
潜在地;在相关条件出现时可能发生,但尚未实现或确定
Định nghĩa tiếng Anh possibly, if relevant conditions occur, although not yet realised or certain
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.