IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

highly

adv.L2 Tập trung thêmB2

高度地;非常,常与评价性形容词或过去分词搭配

Định nghĩa tiếng Anh to a very great degree, especially with an evaluative adjective or past participle

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.