Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation

advantage

n.L1 Cốt lõiB1

优势;优点;使某事物比另一选择更有利、更有效或更实用的特点或条件

Định nghĩa tiếng Anh

a feature or condition that makes something more useful, effective or favourable than another option

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.