Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation
advantage
优势;优点;使某事物比另一选择更有利、更有效或更实用的特点或条件
Định nghĩa tiếng Anh
a feature or condition that makes something more useful, effective or favourable than another option
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.