likely
probable to happen or be true
可能的;很可能发生或为真但并不确定的
Định nghĩa tiếng Anh probable to happen or to be true, although not certain
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.