IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary

appropriate

adj.L1 Cốt lõiB2

合适的;适用于特定目的、对象、条件或情境的

Định nghĩa tiếng Anh suitable for a particular purpose, person, condition or context

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.